verb🔗ShareTrồng trong bồn, cất trữ trong bồn. To plant, set, or store in a tub."to tub a plant"Trồng một cái cây trong bồn.agricultureplantChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTắm bồn. To bathe in a tub."After a long day at work, she tubbed to relax her tired muscles. "Sau một ngày dài làm việc, cô ấy tắm bồn để thư giãn các cơ bắp mệt mỏi.bodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc