Hình nền cho filaments
BeDict Logo

filaments

/ˈfɪləmənts/ /ˈfɪləmənz/

Định nghĩa

noun

Sợi, tơ.

Ví dụ :

Bóng đèn chứa những sợi nhỏ, mảnh phát sáng khi có điện chạy qua.