

umpired
Định nghĩa
Từ liên quan
fouls noun
/faʊlz/
Lỗi, phạm lỗi.
"The basketball game was stopped frequently because of many fouls. "
Trận bóng rổ phải dừng lại liên tục vì có quá nhiều lỗi phạm quy.
basketball noun
/ˈbɑːs.kɪt.bɔːl/ /ˈbæs.kɪt.bɔːl/