verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phán xét, xét xử. To sit in judgment on; to pass sentence on. Ví dụ : "A higher power will judge you after you are dead." Một thế lực tối cao sẽ phán xét bạn sau khi bạn qua đời. law government politics moral philosophy guilt Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phán xét, xét xử. To sit in judgment, to act as judge. Ví dụ : "Justices in this country judge without appeal." Các thẩm phán ở quốc gia này xét xử không cho phép kháng cáo. law government politics action moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh giá, nhận xét, phán xét. To form an opinion on. Ví dụ : "I judge a man’s character by the cut of his suit." Tôi đánh giá tính cách của một người đàn ông qua kiểu dáng bộ vest anh ta mặc. attitude character mind moral value philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phán xét, xét xử, phân xử. To arbitrate; to pass opinion on something, especially to settle a dispute etc. Ví dụ : "We cannot both be right: you must judge between us." Chúng ta không thể cùng đúng được: cậu phải đứng ra phân xử giữa chúng ta. law government politics action business moral value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phán xét, đánh giá, cho rằng. To have as an opinion; to consider, suppose. Ví dụ : "I judge it safe to leave the house once again." Tôi cho rằng bây giờ ra khỏi nhà là an toàn rồi. attitude mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phán xét, đánh giá, nhận định. To form an opinion; to infer. Ví dụ : "I judge from the sky that it might rain later." Nhìn trời thế này, tôi nhận định là lát nữa có thể mưa đấy. mind attitude action character philosophy logic moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phán xét, đánh giá, chỉ trích. To criticize or label another person or thing. Ví dụ : "The teacher judged the student's drawing harshly, telling him it was messy and uninspired. " Giáo viên đã phán xét bức vẽ của học sinh một cách gay gắt, nói rằng nó quá bừa bộn và thiếu sáng tạo. attitude character human mind society moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc