adjective🔗ShareKhông thuận lợi, chẳng lành. Not propitious; unfavourable, untimely"The weather was unpropitious for a picnic, so we decided to stay inside and play games. "Thời tiết không thuận lợi cho việc đi picnic, nên chúng tôi quyết định ở trong nhà chơi trò chơi.outcomesituationtimenatureeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc