

remarks
/ɹɪˈmɑːks/ /ɹɪˈmɑɹks/
noun


noun






verb
Nhận xét, lưu ý, chỉ ra.

noun
Dấu khắc, chi tiết khắc.
Người họa sĩ tỉ mỉ xem xét bản in, để ý những chi tiết khắc mờ ở lề dưới, dấu hiệu cho thấy đây là bản in thử đầu tiên trước khi thiết kế được hoàn thiện.

noun
Dấu, chi tiết khắc.
Kiểm tra kỹ bản in thử đầu tiên cho thấy có những vết xước nhỏ và sự không đồng đều; những dấu vết khắc này không còn thấy ở những giai đoạn sau, khi bản khắc đã được mài giũa kỹ hơn.

noun
