BeDict Logo

predicting

/prɪˈdɪktɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho predicting: Tiên đoán, dự đoán, ước đoán, tiên tri.
 - Image 1
predicting: Tiên đoán, dự đoán, ước đoán, tiên tri.
 - Thumbnail 1
predicting: Tiên đoán, dự đoán, ước đoán, tiên tri.
 - Thumbnail 2
verb

Dựa vào những đám mây đen, dự báo thời tiết đang dự đoán trời sẽ mưa vào chiều nay.