
outcome
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

glimmer/ˈɡlɪmə(ɹ)/ /ˈɡlɪmɚ/
Ánh sáng yếu ớt, tia sáng le lói, hy vọng mong manh.

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Ngăn chặn, phá hỏng, làm thất bại.

forfeited/ˈfɔːrfɪtɪd/ /ˈfɔːrfətɪd/
Bỏ cuộc, bị xử thua, mất quyền.

blowback/ˈbloʊbæk/
Hậu quả khó lường, phản ứng dữ dội, tác dụng ngược.

morbidity/mɔrˈbɪdəti/ /məˈrbɪdəti/
Tác dụng phụ, biến chứng (do điều trị y tế).

dope[dəʊp] [doʊp]
Đoán, dự đoán, tiên đoán.

ultimate/ˈʌltɪmɪt/ /ˈʌltəmɪt/
Tột đỉnh, điểm cuối cùng.

worsted/ˈwʊs.tɪd/ /ˈwɝ.stɪd/ /ˈwəː.stɪd/
Bại trận, thất bại.

setback/ˈsɛtbæk/
Trở ngại, khó khăn, thất bại, bước lùi.

misfiring/ˌmɪsˈfaɪərɪŋ/
Trục trặc, sai sót, không thành công.