adverb🔗ShareMột cách độc ác, tàn ác. In a wicked manner."The mischievous child wickedly hid the cookies from his little sister. "Đứa trẻ tinh nghịch kia đã giấu bánh quy khỏi em gái một cách rất tinh quái và có ý xấu.charactermoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareMột cách tồi tệ, rất nhiều. Very"The children were wickedly excited for the school trip. "Bọn trẻ hào hứng đến phát điên vì chuyến đi học.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc