

severe
Định nghĩa
Từ liên quan
taskmaster noun
/ˈtæskˌmæstər/ /ˈtɑːskˌmæstər/
Quản đốc, cai thầu, người giám sát.
appearance noun
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Xuất hiện, sự hiện diện.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.
maiden noun
/ˈmeɪdən/