Hình nền cho tai
BeDict Logo

tai

/taɪ/

Định nghĩa

noun

Cá tráp.

A fish, the Japanese bream.

Ví dụ :

Món sushi yêu thích của tôi là cá tráp, vì cá tráp Nhật Bản có vị thanh tao khó cưỡng.