BeDict Logo

ancho

/ˈæntʃoʊ/ /ˈæntʃu/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "powder" - Bột, phấn.
powdernoun
/ˈpaʊ.də(ɹ)/

Bột, phấn.

"The old book was covered in a fine layer of powder. "

Quyển sách cũ phủ một lớp bột mịn.

Hình ảnh minh họa cho từ "smoky" - Đầy khói, có khói, ám khói.
smokyadjective
/ˈsmoʊki/

Đầy khói, khói, ám khói.

"a smoky cabin"

Một căn nhà gỗ đầy khói.

Hình ảnh minh họa cho từ "ground" - Mặt đất, đất.
groundnoun
/ɡɹaʊnd/

Mặt đất, đất.

"Look, I found a ten dollar bill on the ground!"

Nhìn kìa, tớ vừa nhặt được tờ mười đô trên mặt đất này!

Hình ảnh minh họa cho từ "pepper" - Tiêu, cây tiêu.
peppernoun
/ˈpɛpə/ /ˈpɛpɚ/

Tiêu, cây tiêu.

"My grandmother grows a variety of pepper plants in her garden. "

Bà tôi trồng rất nhiều loại cây tiêu khác nhau trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "flavor" - Hương vị, mùi vị.
flavornoun
/ˈfleɪvə/ /ˈfleɪvɚ/

Hương vị, mùi vị.

"The flavor of this apple pie is delicious."

Hương vị của bánh táo này rất ngon.

Hình ảnh minh họa cho từ "often" - Thường xuyên, hay.
oftenadjective
/ˈɑf(t)ən/ /ˈɒf(t)ən/ /ˈɔf(t)ən/

Thường xuyên, hay.

"My sister is often late for school. "

Em gái tôi thường xuyên đi học muộn.

Hình ảnh minh họa cho từ "poblano" - Ớt poblano, ớt ancho.
/poʊˈblɑːnoʊ/ /pəˈblɑːnoʊ/

Ớt poblano, ớt ancho.

"My mom stuffed the poblano with cheese and ground beef for a delicious dinner. "

Mẹ tôi nhồi phô mai và thịt bò xay vào quả ớt poblano để làm một bữa tối ngon tuyệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "recipe" - Công thức, toa thuốc.
recipenoun
/ˈɹɛs.ə.pi/

Công thức, toa thuốc.

"The doctor gave my grandmother a recipe for a cough syrup. "

Bác sĩ kê cho bà tôi một toa thuốc ho.

Hình ảnh minh họa cho từ "flat" - Bãi bằng, mặt phẳng.
flatnoun
/flæt/

Bãi bằng, mặt phẳng.

"The park had a large flat area perfect for playing baseball. "

Công viên có một bãi bằng rộng lớn, rất thích hợp để chơi bóng chày.

Hình ảnh minh họa cho từ "dried" - Khô, đã phơi khô, sấy khô.
driedadjective
/dɹaɪd/

Khô, đã phơi khô, sấy khô.

"The laundry basket contained a pile of dried clothes. "

Trong giỏ đựng đồ giặt có một đống quần áo đã phơi khô.

Hình ảnh minh họa cho từ "chili" - Ớt, tương ớt.
chilinoun
/ˈt͡ʃɪli/

Ớt, tương ớt.

"I added some chili to my soup to make it spicier. "

Tôi thêm một ít ớt vào súp để làm cho nó cay hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "broad" - Đầm lầy nông, hồ nông.
broadnoun
/bɹɑd/ /bɹɔːd/ /bɹɔd/

Đầm lầy nông, hồ nông.

"The children played near the broad, enjoying the calm water. "

Bọn trẻ con chơi gần hồ nông, thích thú với mặt nước tĩnh lặng.