BeDict Logo

poblano

/poʊˈblɑːnoʊ/ /pəˈblɑːnoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "ground" - Mặt đất, đất.
groundnoun
/ɡɹaʊnd/

Mặt đất, đất.

"Look, I found a ten dollar bill on the ground!"

Nhìn kìa, tớ vừa nhặt được tờ mười đô trên mặt đất này!

Hình ảnh minh họa cho từ "cheese" - Phô mai, pho mát.
cheesenoun
/t͡ʃiz/

Phô mai, pho mát.

"My mom made a delicious pizza with mozzarella cheese. "

Mẹ tôi đã làm một chiếc pizza rất ngon với phô mai mozzarella.

Hình ảnh minh họa cho từ "chiles" - Ớt, quả ớt.
chilesnoun
/ˈt͡ʃaɪlz/ /ˈt͡ʃilis/

Ớt, quả ớt.

"My mom added several dried chiles to the pot of chili to give it a spicy kick. "

Mẹ tôi đã thêm vài quả ớt khô vào nồi ớt hầm để tạo thêm vị cay nồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "native" - Thổ dân, người bản địa.
nativenoun
/ˈneɪtɪv/ /ˈneɪtəv/

Thổ dân, người bản địa.

"The native student explained the customs of her home village to the class. "

Cô sinh viên người bản địa đã giải thích những phong tục của làng quê cô cho cả lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "pepper" - Tiêu, cây tiêu.
peppernoun
/ˈpɛpə/ /ˈpɛpɚ/

Tiêu, cây tiêu.

"My grandmother grows a variety of pepper plants in her garden. "

Bà tôi trồng rất nhiều loại cây tiêu khác nhau trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "anchos" - Ớt ancho, ớt poblano khô.
anchosnoun
/ˈæntʃoʊz/ /ˈæntʃəs/

Ớt ancho, ớt poblano khô.

"We used ancho powder to add a smoky flavor to the chili. "

Chúng tôi đã dùng bột ớt ancho để tạo thêm vị khói cho món ớt hầm.

Hình ảnh minh họa cho từ "chile" - Ớt, quả ớt.
chilenoun
/ˈt͡ʃɪli/ /ˈtʃaɪl/

Ớt, quả ớt.

"My mom adds a little bit of chile to the stew to give it a spicy kick. "

Mẹ tôi thêm một chút ớt vào món hầm để tạo thêm vị cay nồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicious" - Ngon, thơm ngon, đậm đà.
deliciousadjective
/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/

Ngon, thơm ngon, đậm đà.

"The pizza was delicious, so I ate two slices. "

Chiếc pizza ngon quá trời, nên tôi đã ăn hết hai miếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "green" - Xanh lá cây, xanh lục.
greenadjective
/ɡɹiːn/ /ɡɹin/

Xanh cây, xanh lục.

"The former flag of Libya is fully green."

Lá cờ cũ của Libya hoàn toàn có màu xanh lá cây.

Hình ảnh minh họa cho từ "called" - Gọi, kêu.
calledverb
[kɔld]

Gọi, kêu.

"The teacher called out my name during attendance. "

Cô giáo gọi tên em trong lúc điểm danh.

Hình ảnh minh họa cho từ "dinner" - Bữa trưa.
dinnernoun
/ˈdɪnə/ /ˈdɪnəɹ/

Bữa trưa.

"My dinner was a sandwich and some fruit, before I went to my afternoon class. "

Bữa trưa của tôi là một cái bánh mì sandwich và ít trái cây, trước khi tôi đi học buổi chiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "stuffed" - Nhồi nhét, lèn, chất đầy.
/stʌft/

Nhồi nhét, lèn, chất đầy.

"She stuffed her backpack with books and papers before school. "

Cô ấy nhồi nhét sách vở vào ba lô trước khi đến trường.