Hình nền cho barkeepers
BeDict Logo

barkeepers

/ˈbɑːrkiːpərz/ /ˈbɑːrˌkiːpərz/

Định nghĩa

noun

Người pha chế rượu, người phục vụ quán bar.

Ví dụ :

Những người pha chế ở quán rượu nhộn nhịp đó làm việc rất nhanh để đáp ứng yêu cầu bia và cocktail của khách hàng.