Hình nền cho barraged
BeDict Logo

barraged

/bəˈrɑʒd/ /ˈbærɪdʒd/

Định nghĩa

verb

Dội, bắn phá dữ dội, tấn công dồn dập.

Ví dụ :

Sau khi đọc xong cuốn tiểu thuyết, giáo viên dội một loạt câu hỏi dồn dập vào học sinh.