BeDict Logo

movements

/ˈmuːv.mənts/
Hình ảnh minh họa cho movements: Cơ cấu chuyển động.
noun

Người thợ sửa đồng hồ cẩn thận tra dầu vào các cơ cấu chuyển động tinh xảo bên trong chiếc đồng hồ cổ để đảm bảo nó chạy giờ chính xác.

Hình ảnh minh họa cho movements: Sự chuyển động, nhịp điệu, bố cục động.
noun

Sự chuyển động, nhịp điệu, bố cục động.

Người họa sĩ đã nắm bắt được những chuyển động uyển chuyển của vũ công bằng những nét vẽ nhanh, mềm mại, khiến bức tranh như sống động hẳn lên.

Hình ảnh minh họa cho movements: Sự di chuyển bàn, Sự đổi chỗ.
noun

Sự di chuyển bàn, Sự đổi chỗ.

Giải đấu bài bridge duplicate sử dụng một hệ thống di chuyển bàn cụ thể, đảm bảo mỗi cặp người chơi được đấu với những đối thủ và bàn chơi khác nhau.