BeDict Logo

barres

/bɑːrz/ /bærz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "wall" - Tường lũy, thành lũy.
wallnoun
/wɔːl/ /wɔl/

Tường lũy, thành lũy.

Thành phố cổ xưa có một bức tường thành kiên cố bao quanh để bảo vệ người dân khỏi quân xâm lược.

Hình ảnh minh họa cho từ "held" - Cầm, nắm giữ.
heldverb
/ˈhɛld/

Cầm, nắm giữ.

Cầm bút chì như thế này này.

Hình ảnh minh họa cho từ "practice" - Luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈpɹæktɪs/

Luyện tập, sự rèn luyện.

Anh ấy sẽ cần luyện tập lời thoại rất nhiều trước khi biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "struggled" - Vật lộn, đấu tranh, cố gắng, chật vật.
/ˈstɹʌɡl̩d/

Vật lộn, đấu tranh, cố gắng, chật vật.

Trong nhiều thế kỷ, người dân Ireland đã liên tục đấu tranh để khẳng định quyền tự trị của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "handrail" - Tay vịn.
/ˈhændreɪl/

Tay vịn.

Cô ấy nắm chặt tay vịn khi chậm rãi bước xuống cầu thang.

Hình ảnh minh họa cho từ "ballet" - Ba lê, Múa ba lê.
balletnoun
/bælæe/ /bɛlæe/ /bɐleː/ /bælɪ/ /bæˈleɪ/

Ba , Múa ba .

Chị gái tôi rất thích múa ba lê; chị ấy tập luyện mỗi ngày sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "chord" - Hợp âm.
chordnoun
/kɔː(ɹ)d/ /kɔɹd/

Hợp âm.

Hợp âm piano tuyệt đẹp vang lên, lấp đầy căn phòng bằng một âm thanh êm dịu và dễ chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "short" - Ngắn mạch
shortnoun
/ʃoːt/ /ʃɔːt/ /ʃɔɹt/

Ngắn mạch

Đường dây điện bị lỗi gây ra ngắn mạch, khiến cả nhà chìm trong bóng tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "barre" - Thanh vịn, thanh ngang tập ballet.
barrenoun
/bɑːr/ /bær/

Thanh vịn, thanh ngang tập ballet.

Các học viên ballet vịn vào thanh vịn để giữ thăng bằng khi tập động tác plié.

Hình ảnh minh họa cho từ "fixed" - Đâm, xuyên thủng.
fixedverb
/fɪkst/

Đâm, xuyên thủng.

Cây bút chì nhọn đâm xuyên tờ giấy, tạo thành một lỗ nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "exercises" - Bài tập, luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈɛksəsaɪzɪz/ /ˈɛksɚsaɪzɪz/

Bài tập, luyện tập, sự rèn luyện.

Giáo viên bảo chúng tôi rằng bài tập tiếp theo là viết một bài luận.