Hình nền cho barres
BeDict Logo

barres

/bɑːrz/ /bærz/

Định nghĩa

noun

Thanh vịn, tay vịn (trong luyện tập ba lê).

Ví dụ :

Các sinh viên ba lê bám vào thanh vịn để luyện tập động tác plié.