BeDict Logo

circuit

[ˈsəɾ.kɪʈ] [ˈsɜː.kɪt] [ˈsɝ.kət]
Hình ảnh minh họa cho circuit: Mạch, khu vực hành chính.
noun

Sách giáo khoa lịch sử mô tả các mạch (khu vực hành chính) khác nhau của Trung Quốc thời phong kiến, bao gồm cả mạch bao phủ vùng quanh sông Hoàng Hà.

Hình ảnh minh họa cho circuit: Mạng lưới rạp, hệ thống rạp.
noun

Mạng lưới rạp tạp kỹ bao gồm các rạp ở nhiều thành phố, và các nghệ sĩ biểu diễn sẽ di chuyển từ rạp này sang rạp khác, trình diễn cùng một tiết mục.