Hình nền cho comforting
BeDict Logo

comforting

/ˈkʌmfərtɪŋ/ /ˈkʌmfərtɪn/

Định nghĩa

verb

An ủi, làm khuây khỏa, xoa dịu.

Ví dụ :

Rob đã an ủi Aaron vì cậu ấy bị lạc đường và rất buồn.