verb Tải xuống 🔗Chia sẻ An ủi, làm khuây khỏa, xoa dịu. To relieve the distress or suffering of; to provide comfort to. Ví dụ : "Rob comforted Aaron because he was lost and very sad." Rob đã an ủi Aaron vì cậu ấy bị lạc đường và rất buồn. emotion suffering mind human aid Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ An ủi, làm dễ chịu. To make comfortable. Ví dụ : "The warm blanket comforted the tired student, helping them fall asleep quickly. " Chiếc chăn ấm áp đã làm cho dễ chịu và an ủi người sinh viên mệt mỏi, giúp họ nhanh chóng chìm vào giấc ngủ. mind emotion human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ An ủi, làm yên lòng, vỗ về. To make strong; to invigorate; to fortify; to corroborate. Ví dụ : "The encouraging words of her teacher comforted Maria, strengthening her resolve to finish the difficult project. " Những lời động viên của cô giáo đã an ủi Maria, củng cố quyết tâm hoàn thành dự án khó khăn của cô. emotion mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ An ủi, làm yên lòng. To assist or help; to aid. Ví dụ : "The teacher's kind words comforted the student who was feeling lost. " Lời nói tử tế của cô giáo đã an ủi và làm em học sinh đang cảm thấy lạc lõng yên lòng. aid emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự an ủi, điều khuây khỏa. The act of giving comfort. Ví dụ : "After the difficult exam, the comforting from her friends helped her feel better. " Sau kỳ thi khó khăn, sự an ủi từ bạn bè đã giúp cô ấy cảm thấy tốt hơn. emotion mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ An ủi, dễ chịu, làm khuây khỏa. Giving comfort. Ví dụ : "The warm blanket felt very comforting after a long, cold day. " Chiếc chăn ấm áp tạo cảm giác rất dễ chịu và an ủi sau một ngày dài lạnh giá. emotion mind human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc