Hình nền cho bashful
BeDict Logo

bashful

[ˈbæʃfəɫ]

Định nghĩa

adjective

Rụt rè, e thẹn, bẽn lẽn.

Ví dụ :

"The new student was bashful and didn't speak much in class. "
Cậu học sinh mới rụt rè và không nói nhiều trong lớp.