Hình nền cho shy
BeDict Logo

shy

/ʃaɪ/

Định nghĩa

noun

Ném, sự ném.

Ví dụ :

Cú ném quả bóng chày đó rất xa, dễ dàng bay tới hàng rào ngoài sân.
noun

Bãi ném, nơi ném.

Ví dụ :

"coconut shy"
Trò chơi ném banh vào cọc dừa (coconut shy) là trò chơi ở bãi ném, nơi người ta ném banh vào các cọc dừa để trúng giải.