

timid
Định nghĩa
Từ liên quan
confidence noun
/ˈkɒnfɪdəns/
Tự tin, sự tự tin.
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
presentation noun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/


"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.