BeDict Logo

guard

/ɡɑːd/ /ɡɑɹd/
Hình ảnh minh họa cho guard: Vị trí đứng (của người đánh bóng chày).
noun

Vị trí đứng (của người đánh bóng chày).

Trước khi vào sân đánh bóng, vận động viên cricket trẻ đã lấy vị trí đứng của mình, đánh dấu điểm để đối mặt với người ném bóng.

Hình ảnh minh họa cho guard: Hậu vệ.
 - Image 1
guard: Hậu vệ.
 - Thumbnail 1
guard: Hậu vệ.
 - Thumbnail 2
noun

Hậu vệ tấn công đã chặn hậu vệ đối phương, tạo một khoảng trống để tiền vệ chạy cánh lao lên.