BeDict Logo

blew

/bluː/
Hình ảnh minh họa cho blew: Xanh lam, màu xanh da trời.
noun

Người họa sĩ pha màu xanh lam với màu trắng để tạo ra một sắc xanh lơ nhạt và sáng.

Hình ảnh minh họa cho blew: Any of several processes to protect metal against rust.
noun

Any of several processes to protect metal against rust.

Tôi không tìm thấy "blew" là một danh từ có nghĩa là "Any of several processes to protect metal against rust." Có lẽ bạn đang nhầm lẫn với một từ khác. "Blew" là dạng quá khứ của động từ "blow." Nếu bạn có thể cung cấp từ đúng và nghĩa của nó, tôi sẽ giúp bạn dịch sang tiếng Việt.