

blew
/bluː/























verb


verb
Bỏ trốn, Đào tẩu.


noun
Xanh lam, màu xanh da trời.


noun
Any of several processes to protect metal against rust.
Tôi không tìm thấy "blew" là một danh từ có nghĩa là "Any of several processes to protect metal against rust." Có lẽ bạn đang nhầm lẫn với một từ khác. "Blew" là dạng quá khứ của động từ "blow." Nếu bạn có thể cung cấp từ đúng và nghĩa của nó, tôi sẽ giúp bạn dịch sang tiếng Việt.









noun

noun
Bướm xanh.



noun
Thuốc tẩy xanh.


noun
Mọt sách, người trí thức.
"My aunt is a renowned intellectual; she's a real blew, always discussing philosophy and literature. "
Cô tôi là một nhà trí thức nổi tiếng; cô ấy đúng là một "mọt sách" chính hiệu, lúc nào cũng bàn về triết học và văn học.





adjective
Xanh.

adjective
Xanh lam, xanh da trời.







adjective
