Hình nền cho broadened
BeDict Logo

broadened

/ˈbrɔːdn̩d/ /ˈbrɑːdn̩d/

Định nghĩa

verb

Mở rộng, nới rộng, làm rộng ra.

Ví dụ :

Đi du lịch giúp mở mang đầu óc.