Hình nền cho brushstrokes
BeDict Logo

brushstrokes

/ˈbrʌʃˌstroʊks/

Định nghĩa

noun

Nét vẽ, đường cọ.

Ví dụ :

Để tạo ra kết cấu của những chiếc lá trên cây, họa sĩ đã dùng những nét vẽ ngắn và đầy năng lượng.