adjective🔗ShareKhác nhau, không giống nhau. Not similar; unalike; different"The twins' personalities are dissimilar; one is outgoing and the other is shy. "Tính cách của hai chị em sinh đôi khác nhau; một người thì hướng ngoại còn người kia thì nhút nhát.qualitythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc