verb🔗ShareBộc lộ, tiết lộ, phơi bày. To uncover; to show and display that which was hidden."The magician was revealing his trick by showing how the disappearing box worked. "Ảo thuật gia đang phơi bày trò ảo thuật của mình bằng cách cho khán giả thấy chiếc hộp biến mất hoạt động như thế nào.appearanceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTiết lộ, mặc khải. To communicate that which could not be known or discovered without divine or supernatural instruction."The ancient prophecy, passed down through generations, revealed the hidden cause of the family's misfortunes. "Lời tiên tri cổ xưa, được truyền lại qua nhiều thế hệ, đã mặc khải nguyên nhân sâu xa gây ra những bất hạnh của gia đình.theologyreligionsupernaturalcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tiết lộ, điều được tiết lộ. Something revealed; a revelation."The detective found the revealing in a hidden note, finally explaining the mystery of the missing jewels. "Thám tử tìm thấy điều được tiết lộ trong một mảnh giấy ghi chú giấu kín, cuối cùng giải thích được bí ẩn về vụ mất trộm trang sức.statementcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBộc lộ, hé lộ, cho thấy. Informative."a revealing analysis"Một phân tích hé lộ nhiều điều thú vị.communicationmediastyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHở hang, gợi cảm. Of clothing: allowing more than is usual to be seen."Her shirt is rather revealing."Áo của cô ấy hơi bị hở hang đấy.appearancestylebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc