

eloquently
Định nghĩa
Từ liên quan
well adjective
/wɛl/
Khỏe mạnh, tốt.
"My grandmother is well and enjoying her retirement. "
Bà tôi khỏe mạnh và đang tận hưởng cuộc sống hưu trí.
difficulties noun
/ˈdɪfɪkəltiz/
Khó khăn, trở ngại, gian truân.
Học một ngôn ngữ mới thường gặp phải nhiều khó khăn, trở ngại, bao gồm việc nhớ từ vựng và hiểu các quy tắc ngữ pháp.