adjective🔗ShareThuộc về giám mục, thuộc về hàng giám mục. Of or relating to the affairs of a bishop in various Christian churches."The meeting addressed the episcopal concerns about the new church policy. "Cuộc họp đã giải quyết những lo ngại của hàng giám mục về chính sách mới của nhà thờ.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc