adjective🔗ShareUyển ngữ, tế nhị. Of or pertaining to euphemism."The teacher used a euphemistic phrase to describe the student's poor performance, saying "a less than ideal outcome" instead of "failing the test." "Giáo viên đã dùng một cụm từ uyển ngữ, tế nhị để diễn tả kết quả học tập kém của học sinh, nói là "kết quả chưa được như mong đợi" thay vì nói thẳng là "thi trượt".languagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc