BeDict Logo

failing

/ˈfeɪ.lɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho failing: Phá sản, vỡ nợ.
verb

Doanh nghiệp đang gặp khó khăn đó đã không thể trả nợ và cuối cùng buộc phải đóng cửa, gần như là vỡ nợ.