

evince
Định nghĩa
Từ liên quan
enthusiastic adjective
/ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/ /ɪnˌθuːziˈæstɪk/
Nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi.
"an enthusiastic lover of art"
Một người yêu nghệ thuật đầy nhiệt huyết.
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
demonstrate verb
/ˈdɛmənstɹeɪt/
Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
participation noun
/pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/ /pərˌtɪsɪˈpeɪʃən/
Sự tham gia, sự góp mặt, sự tham dự.
"The children's participation in the school play was enthusiastic. "
Sự tham gia của các em nhỏ vào vở kịch ở trường rất nhiệt tình.