BeDict Logo

checked

/tʃɛkt/
Hình ảnh minh họa cho checked: Đánh dấu, kiểm tra, xác nhận.
verb

Tôi đánh dấu vào những món đồ trong danh sách mua sắm khi mua xong từng món.

Hình ảnh minh họa cho checked: Bế âm, kết thúc bằng phụ âm.
adjective

Bế âm, kết thúc bằng phụ âm.

Trong câu "Âm tiết đầu tiên trong 'checked' là âm tiết bế âm", từ "bế âm" ở đây được dùng như một tính từ để chỉ đặc điểm ngữ âm của một âm tiết có phụ âm cuối, ví dụ 'check' là một âm tiết bế âm.