Hình nền cho checked
BeDict Logo

checked

/tʃɛkt/

Định nghĩa

verb

Kiểm tra, xem xét.

Ví dụ :

Hãy kiểm tra dầu nhớt xe hơi của bạn mỗi tháng một lần.
verb

Ví dụ :

Tôi đánh dấu vào những món đồ trong danh sách mua sắm khi mua xong từng món.
adjective

Bế âm, kết thúc bằng phụ âm.

Ví dụ :

Trong câu "Âm tiết đầu tiên trong 'checked' là âm tiết bế âm", từ "bế âm" ở đây được dùng như một tính từ để chỉ đặc điểm ngữ âm của một âm tiết có phụ âm cuối, ví dụ 'check' là một âm tiết bế âm.