

excellently
Định nghĩa
Từ liên quan
well adjective
/wɛl/
Khỏe mạnh, tốt.
"My grandmother is well and enjoying her retirement. "
Bà tôi khỏe mạnh và đang tận hưởng cuộc sống hưu trí.
demonstrates verb
/ˈdɛmənˌstreɪts/ /ˈdɛmənstreɪts/
Trình diễn, minh họa, biểu diễn, cho thấy cách sử dụng.
excellence noun
/ˈɛksələns/
Sự xuất sắc, sự tuyệt vời, tính ưu việt.
Bài luận của sinh viên đó thể hiện sự xuất sắc trong kỹ năng viết.
concert noun
/ˈkɒnsət/ /kənˈsɜːt/ /ˈkɑnsɚt/ /kənˈsɝt/