Hình nền cho excellence
BeDict Logo

excellence

/ˈɛksələns/

Định nghĩa

noun

Sự xuất sắc, sự tuyệt vời, tính ưu việt.

Ví dụ :

Bài luận của sinh viên đó thể hiện sự xuất sắc trong kỹ năng viết.