noun🔗ShareSản phẩm của trí tưởng tượng, điều tưởng tượng, sự bịa đặt. A fabrication, fantasy, invention; something fictitious."The story about the talking dog was just a figment of his imagination. "Câu chuyện về con chó biết nói chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng của anh ấy mà thôi.mindphilosophyliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc