

assessment
Định nghĩa
noun
Đánh giá, sự thẩm định.
Ví dụ :
Từ liên quan
evaluation noun
/ɪˌvæljuˈeɪʃən/
Đánh giá, sự thẩm định.
Bản đánh giá của giáo viên về sự tiến bộ của học sinh cho thấy sự cải thiện đáng kể trong môn toán.
improvement noun
/ɪmˈpɹuːvmənt/