Hình nền cho gavials
BeDict Logo

gavials

/ˈɡeɪviəlz/ /ˈɡæviəlz/

Định nghĩa

noun

Cá sấu Gharial, cá sấu mõm dài.

The crocodilian Gavialis gangeticus; any species of the family Gavialidae.

Ví dụ :

Sở thú có một khu trưng bày đặc biệt dành riêng cho cá sấu mõm dài vì chúng có phần mõm dài độc đáo.