Hình nền cho dirt
BeDict Logo

dirt

/dɜːt/ /dɝt/

Định nghĩa

noun

Bụi bẩn, đất.

Ví dụ :

Người nông dân xới lớp đất màu mỡ lên để chuẩn bị ruộng cho vụ trồng trọt.