BeDict Logo

types

/taɪps/
Hình ảnh minh họa cho types: Kiểu, hạng, loại.
 - Image 1
types: Kiểu, hạng, loại.
 - Thumbnail 1
types: Kiểu, hạng, loại.
 - Thumbnail 2
noun

Mấy diễn viên trong phim đó toàn đóng những nhân vật rập khuôn kiểu mẫu: thằng mọt sách đeo kính, cô hoạt náo viên nổi tiếng, và anh chàng cầu thủ bóng bầu dục lực lưỡng.

Hình ảnh minh họa cho types: Kiểu chữ.
noun

Người thợ in cẩn thận thu gom các kiểu chữ, sắp xếp từng chữ cái và con số vào đúng vị trí của nó để chuẩn bị cho công việc in ấn tiếp theo.

Hình ảnh minh họa cho types: Loại, hình mẫu, biểu tượng.
noun

Để minh họa cho việc đôi khi những lựa chọn khó khăn lại dẫn đến những phước lành bất ngờ, giáo viên đã đề cập đến một vài hình mẫu tiêu biểu trong Kinh Thánh, ví dụ như dụ ngôn về con chiên lạc.

Hình ảnh minh họa cho types: Kiểu dữ liệu, loại.
noun

Trong lập trình máy tính, các kiểu dữ liệu khác nhau như "số" hoặc "chữ" giúp máy tính biết cách xử lý thông tin.

Hình ảnh minh họa cho types: Loại, kiểu, mẫu.
noun

Bảo tàng trưng bày những đồng tiền Hy Lạp cổ đại, giải thích cách chân dung của nhà vua đóng vai trò là hình mẫu cho tất cả các đồng tiền được phát hành sau đó trong suốt triều đại của ông.

Hình ảnh minh họa cho types: Loại, kiểu, dạng.
noun

Các kiểu cơ bản được dùng để diễn tả những quan hệ hóa học đơn giản nhất và thiết yếu nhất là axit clohydric, nước, amoniac và metan.

Hình ảnh minh họa cho types: Kiểu dữ liệu.
noun

Ngữ pháp phạm trù giống như sự kết hợp giữa ngữ pháp phi ngữ cảnh và các kiểu dữ liệu.