adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Một cách sinh động, bằng hình ảnh. In a graphic manner Ví dụ : "The teacher graphically explained the concept of photosynthesis, using a diagram on the whiteboard. " Giáo viên giải thích khái niệm quang hợp một cách sinh động, bằng cách vẽ sơ đồ trên bảng trắng. style communication writing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc