BeDict Logo

device

/dəˈvaɪs/
Hình ảnh minh họa cho device: Thiết bị, dụng cụ.
 - Image 1
device: Thiết bị, dụng cụ.
 - Thumbnail 1
device: Thiết bị, dụng cụ.
 - Thumbnail 2
noun

Trong nhà bếp có rất nhiều thiết bị gia dụng như máy rửa chén, máy nghiền rác hoặc đồ khui hộp điện.

Hình ảnh minh họa cho device: Phương châm, biểu hiệu.
noun

Hình huy hiệu của gia đình, một con sư tử cách điệu, được dùng làm biểu hiệu riêng của họ, giúp phân biệt họ với những gia đình khác trong làng.

Hình ảnh minh họa cho device: Thiết kế, biểu trưng, phù hiệu.
noun

Thiết kế, biểu trưng, phù hiệu.

Trang web chính thức của trường sử dụng một biểu trưng đặc biệt để cho biết đây là trang web thật của trường, chứ không phải trang web giả mạo.