Hình nền cho device
BeDict Logo

device

/dəˈvaɪs/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Trong nhà bếp có rất nhiều thiết bị gia dụng như máy rửa chén, máy nghiền rác hoặc đồ khui hộp điện.
noun

Mưu mẹo, thủ đoạn.

Ví dụ :

Hệ thống chấm điểm mới của giáo viên là một mưu mẹo khéo léo để khuyến khích học sinh tham gia thảo luận trên lớp nhiều hơn.
noun

Thủ pháp, biện pháp tu từ.

Ví dụ :

Tác giả đã sử dụng thủ pháp trớ trêu để khiến khán giả cảm thông cho người học sinh đang gặp khó khăn.
noun

Ví dụ :

Hình huy hiệu của gia đình, một con sư tử cách điệu, được dùng làm biểu hiệu riêng của họ, giúp phân biệt họ với những gia đình khác trong làng.
noun

Thiết kế, biểu trưng, phù hiệu.

Ví dụ :

Trang web chính thức của trường sử dụng một biểu trưng đặc biệt để cho biết đây là trang web thật của trường, chứ không phải trang web giả mạo.