Hình nền cho inpourings
BeDict Logo

inpourings

/ˈɪnˌpɔrɪŋz/

Định nghĩa

noun

Dòng chảy vào, sự chảy vào.

Ví dụ :

Dòng chảy câu hỏi ào ạt từ học sinh dồn dập đến mức khiến giáo viên choáng ngợp trong buổi hỏi đáp.