noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự sắp xếp, sự bố trí. An arrangement, categorization or classification of things. Ví dụ : "The library's new disposal of books by genre makes finding what you need much easier. " Việc thư viện sắp xếp sách mới theo thể loại giúp bạn tìm kiếm những gì mình cần dễ dàng hơn nhiều. organization system Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vứt bỏ, sự vứt bỏ, loại bỏ. A disposing of or getting rid of something. Ví dụ : "The proper disposal of trash is important to keep our classroom clean. " Việc vứt rác đúng cách rất quan trọng để giữ cho lớp học của chúng ta sạch sẽ. environment utility process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự định đoạt, quyền sử dụng, sự tùy ý sử dụng. The power to use something or someone. Ví dụ : "The teacher's disposal of extra time during the lesson allowed students to ask more questions. " Việc giáo viên có quyền sử dụng thời gian dư trong giờ học một cách tùy ý đã tạo điều kiện cho học sinh hỏi thêm nhiều câu hỏi. ability Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc