Hình nền cho disposal
BeDict Logo

disposal

[dɪsˈpəʊzəɫ]

Định nghĩa

noun

Sự sắp xếp, sự bố trí.

Ví dụ :

Việc thư viện sắp xếp sách mới theo thể loại giúp bạn tìm kiếm những gì mình cần dễ dàng hơn nhiều.