BeDict Logo

irreplaceable

/ˌɪrɪˈpleɪsəbəl/ /ˌɪrɪˈpleɪsəbl̩/
Hình ảnh minh họa cho irreplaceable: Không thể thay thế, vô giá.
 - Image 1
irreplaceable: Không thể thay thế, vô giá.
 - Thumbnail 1
irreplaceable: Không thể thay thế, vô giá.
 - Thumbnail 2
adjective

Không thể thay thế, vô giá.

Chiếc chăn bông bà tôi tự tay làm là vô giá, không gì có thể thay thế được vì nó là độc nhất vô nhị trên đời, chứa đựng biết bao nhiêu kỷ niệm đặc biệt.