Hình nền cho handmade
BeDict Logo

handmade

/ˈhændˌmeɪd/

Định nghĩa

noun

Làm bằng tay, thủ công.

Ví dụ :

Chiếc chăn bông làm bằng tay của bà tôi là một kỷ vật gia truyền đẹp đẽ của gia đình.