Hình nền cho lactic
BeDict Logo

lactic

/ˈlæktɪk/

Định nghĩa

adjective

Thuộc về sữa, có nguồn gốc từ sữa.

Ví dụ :

Sữa chua này có một hương vị dễ chịu, hơi có vị sữa.