noun🔗ShareNgười hài hước, người khôi hài, hề. A wit; a humorist; a buffoon."The dinner party was a success thanks to the pleasant, who kept everyone laughing with his silly jokes. "Bữa tiệc tối thành công rực rỡ nhờ có anh chàng hề, người đã khiến mọi người cười ngặt nghẽo với những câu chuyện đùa ngớ ngẩn của mình.personcharacterentertainmentliteraturetoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDễ chịu, vui vẻ, hài lòng. Giving pleasure; pleasing in manner."The music teacher had a pleasant demeanor, making the class enjoyable. "Cô giáo dạy nhạc có thái độ rất dễ chịu, khiến cho lớp học trở nên thú vị hơn.characterattitudeemotiontoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHài hước, dí dỏm. Facetious, joking."My sister made a pleasant comment about my new haircut, implying it was funny even though it wasn't. "Chị tôi buông một câu nghe có vẻ hài hước về kiểu tóc mới của tôi, ý là nó buồn cười dù thật ra không phải vậy.characterattitudelanguagewordtoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc