Hình nền cho plain
BeDict Logo

plain

/pleɪn/

Định nghĩa

adjective

Bằng phẳng, trơn, đồng bằng.

Ví dụ :

"The park's path was very plain, a flat, level stretch of gravel. "
Con đường trong công viên rất bằng phẳng, chỉ là một đoạn sỏi đá trải dài, trơn tru.
"The park's lawn was perfectly plain and smooth. "
Bãi cỏ trong công viên hoàn toàn bằng phẳng và mịn màng.
adjective

Rộng mở, thoáng đãng.

Ví dụ :

"The park was plain and open, perfect for a picnic. "
Công viên rộng mở và thoáng đãng, rất thích hợp cho một buổi dã ngoại.
adjective

Thường.

Ví dụ :

"My sister's dress was plain blue, not a fancy, patterned one. "
Áo đầm của chị tôi màu xanh dương thường thôi, không phải loại có hoa văn cầu kỳ.
adverb

Thẳng thắn, đơn giản, rõ ràng.

Ví dụ :

"I plain forgot."
Tôi quên béng đi mất.
noun

Ví dụ :

Cánh máy bay là những mặt phẳng rộng và bằng phẳng, tạo ra lực nâng giúp máy bay bay lên.